Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2950
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Trọng Pha | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật xây dựng cầu đường | Hồ Chí Minh |
| Trần Lê Thanh Thủy | 1 năm | 5- 7 triệu | HR Staff/ Assistant/ Admin | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trọng Dũng | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Như Thái | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư chế tạo máy | Hồ Chí Minh |
| NGUYỄN VĂN CHUNG | 3 năm | Thỏa thuận | Công nhân hoặc kỹ thuật viên cơ điện | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hữu Doanh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tấn Lợi | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỉ thuật công trình cầu đường / giám sát / trắc địa | Hồ Chí Minh |
| Phạm Mạnh Hùng | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thu mua | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Tường Vy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Tuyết Nhung | 3 năm | Thỏa thuận | Báo Cáo Thuế. | Hồ Chí Minh |
| Trần Thế Vinh | 2 năm | Thỏa thuận | Tài Xế Dấu C | Hồ Chí Minh |
| Chu Thị Loan | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chánh nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Lê Tấn Cường | 1 năm | 3- 5 triệu | Kế toán viên - Thủ kho | Hồ Chí Minh |
| Lê Trần Bảo Ái | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên IT Mạng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thái Sơn | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Võ Xuân Dương | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QC/ KCS | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Tường Vy | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân Viên QC, nhân viên phòng thí nghiệm, KCS | Hồ Chí Minh |
| Trịnh Nguyễn Thanh Thảo | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Sơn Tùng | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên Tư vấn/Nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Trần Hoàng Việt | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân vieen giao nhận XNK | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng