Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p3014
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Hoàng Du | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật ngành nhiệt - điện lạnh | Hồ Chí Minh |
| Trịnh Ngọc Thành | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên lái xe B2 | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Trang | 2 năm | 3- 5 triệu | Điều dưỡng đa khoa | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Bích Thu Thảo | 1 năm | 5- 7 triệu | Quản lý | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Lệ Chi | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên y tế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Thảo | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thành Tâm | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Thúy Hằng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Doanh | 2 năm | 5- 7 triệu | Thủ kho, quản lý kho | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hải | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên tư vấn pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Dương Khắc Thắng | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên Qc | Hồ Chí Minh |
| Ngô Thị Tuyết Kiều | 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật thi công, bóc tách khối lượng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tiến Biên | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí động lực | Hồ Chí Minh |
| Võ Duy Chương | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên quản trị sản xuất, chất lượng, marketing, nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Vũ | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lái xe | Hồ Chí Minh |
| Lê Trần Việt Thu | 4 năm | 7- 10 triệu | Kế toán viên/ Quản lý kho | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Tín | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư nhiệt | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Mỹ Thương | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính - văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Trọng Hiếu | 4 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Lộng Ngọc | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng