Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p3036
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Bằng | 2 năm | 7- 10 triệu | Quản lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Minh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên quản trị mạng, kĩ thuật tin học | Hồ Chí Minh |
| Chế Thị Thanh Thúy | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Phan Lê Phước Tín | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên xét nghiệm | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Hoà | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Dương Minh Quang | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên phục vụ | Hồ Chí Minh |
| Lê Duy Quang | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bếp | Hồ Chí Minh |
| Phan Thanh Tây | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Lê Tuấn Cường | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Sinh viên làm bán thời gian | Hồ Chí Minh |
| Lương Quốc Như Long | 3 năm | 7- 10 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Thị Thanh Huyền | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Võ Đình Bình | 1 năm | Thỏa thuận | Thiết kế kết cấu | Hồ Chí Minh |
| Chiêm Vĩnh Hào | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên bưu chính | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Như Ly | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên partime | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 4 năm | 7- 10 triệu | Thư ký, trợ lý | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Công Anh Thứ | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư thi công, kỹ sư thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Nguyễn Hải Phượng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Marketing | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Thanh Giang | 4 năm | 5- 7 triệu | Kế toán bán hàng, văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Anh Triều | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT-mạng | Hồ Chí Minh |
| Lê Thái Nhân | 4 năm | Thỏa thuận | Vận tải - Lái xe | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng