Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p3053
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Long | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Lê Tấn Vinh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Phạm Trần Thùy Vi | 4 năm | 5- 7 triệu | Trợ lý sản xuất, thống kê , nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Mai Thị Hiền Tâm | 3 năm | 10- 15 triệu | Quản lí nhóm bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Xuân Tích | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Lai Hướng Vinh | 2 năm | Thỏa thuận | Marketing staff | Hồ Chí Minh |
| Ngô Kiều Phúc | 2 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tam Anh | 5 năm | 7- 10 triệu | Giám sát trắc đạc | Hồ Chí Minh |
| Bùi Minh Sơn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Giáo viên dạy toán | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Mãi | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên QA/ QC | Hồ Chí Minh |
| Tôn Thất Sĩ Huấn | 1 năm | 1- 3 triệu | Kỹ thuật viên tin học | Hồ Chí Minh |
| Phạm Ngọc Diệp | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật điện - điện tử | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Huyền | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Đoàn Văn Lộc | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư kinh tế xây dựng; nhân viên dự toán công trình | Hồ Chí Minh |
| Đặng Nguyễn Mộng Thủy | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hương | 5 năm | Thỏa thuận | Tạp vụ văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Ngô Xuân Hoàng | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên tiền sảnh | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Ngọc Thành | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên vật tư | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Trà My | 2 năm | 3- 5 triệu | QC hoặc QA, kho | Hồ Chí Minh |
| Lưu Quốc Bảo | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Cửa hàng trưởng, quản lý bán hàng, giám sát kinh doanh | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng