Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p3062
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Vũ Văn Ninh | 3 năm | 5- 7 triệu | Thợ hàn | Hồ Chí Minh |
| Lý Dương | 1 năm | 1- 3 triệu | Part time/Hoạt náo viên/Phục vụ | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Thiện | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kĩ thuật ngành hóa học, nhân viên vận hành nhà máy hóa chất. | Hồ Chí Minh |
| Dưong Thanh Hùng | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Quản lý dự án, tư vấn giám sát, giám sát chủ đầu tư, phụ trách kỹ thuật thi công | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Nhân | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật làm bán thời gian | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Tấn | 4 năm | 5- 7 triệu | Kiểm soát xây dựng / Giám sát viên | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Quỳnh Ni | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Mai Văn Quốc | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên điện tử | Hồ Chí Minh |
| Lê Ngọc Anh Thư | 2 năm | Thỏa thuận | Saler, Admin Office, Reception | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Minh Chính | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Điều dưỡng / Y tá | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Mỹ Lộc | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Gia sư | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Ri Na | 3 năm | 3- 5 triệu | Thư ký văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tấn Việt | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Lê Đức Chính | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán hàng, chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Quỳnh | 4 năm | 7- 10 triệu | Quản lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Lê Hoàng Ba | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Diệu Linh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên nhân sự-hành chính | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Liễu | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên điều dưỡng | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Ngọc Phượng | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên dịch tài liệu-bảng màu-định mức | Hồ Chí Minh |
| Tạ Thị Thùy Dung | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán vé máy bay | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng