Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p806
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Tuấn Thạch | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Vũ Thị Nguyên Thuận | 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Lê Long Quân | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật điện | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Đăng | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lao động phổ thông | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Ngọc Hằng | 1 năm | Thỏa thuận | Phụ bếp | Hồ Chí Minh |
| Dương Thị Trang | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Võ Hữu Lộc | 4 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên, kế toán kho | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QC, QA, KCS | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Kim Uyên | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thúy Nga | 3 năm | 7- 10 triệu | Kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu Thảo | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính - văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Khánh Linh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán trưởng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Ngọc Thân | 3 năm | 5- 7 triệu | Trưởng cửa hàng, Nhà hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Linh | Dưới 1 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên kinh doanh văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Trịnh Thị Dung | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Giám sát nhà hàng | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Văn Thanh | 2 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư điện | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên làm bán thời gian | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hồng Phúc | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Quý | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Lệ Huyền | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán công nợ | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng