Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p923
(67481)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thương Tín | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên QC | Hồ Chí Minh |
| Bùi Ngọc Duy | Chưa có KN | 7- 10 triệu | Kỹ sư công nghệ thông tin | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thái An | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Đăng Duy | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Xuân Dũng | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thành Sông | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế hoạch sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Đặng Ngọc Phú | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên sửa chữa điện thoại di động | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Tuyền | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên báo chí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Phan Nghinh Tử | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Thực tập sinh ngành báo chí | Hồ Chí Minh |
| Lê Thái Định | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kcs | Hồ Chí Minh |
| Thái Thị Vũ Linh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Hiền Búi | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kiến trúc - nội thất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thành Lập | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Đức Hiếu | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật điện tử viễn thông | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Nguyên | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật máy vi tính máy in, máy photo | Hồ Chí Minh |
| Trác Sỹ Thiên | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kcs | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Bích Huyền | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lễ tân | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Ngọc | 4 năm | Thỏa thuận | Trợ lý, thư ký | Hồ Chí Minh |
| Ngô Tấn Tài | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Minh Hạnh | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư kinh tế xây dựng | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng