Hồ sơ ứng viên IT phần cứng/ mạng tại Hà Nội
(1031)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Trụ | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên | Hà Nội |
| Đoàn Xuân Khánh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Quản trị hệ thống | Hà Nội |
| Dao Thanh Dat | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Hà Nội | |
| Giáp Nguyễn Văn | 3 năm | Thỏa thuận | nhân viên | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Giáp | 2 năm | Thỏa thuận | Công tác viên, hợp tác, bán thời gian | Hà Nội |
| Lê Bá Tráng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT phần cứng/mạng | Hà Nội |
| Trần Đình Nguyên | Dưới 1 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư công nghệ thống tin | Hà Nội |
| Đỗ Văn Minh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên | Hà Nội |
| Phạm Văn Trung | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên - Quản lý | Hà Nội |
| Hoàng Văn Hải | 5 năm | Thỏa thuận | Hà Nội | |
| Hoang Ngon Ja | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Duy Trinh | 5 năm | Thỏa thuận | Đăng tin rao vặt, quảng cáo trên các diễn đàn mua bán, quản trị fanpage | Hà Nội |
| Phạm Văn Tâm | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hà Nội |
| Phạm Văn Thịnh | 1 năm | 3- 5 triệu | nhân viên | Hà Nội |
| Hoàng Xuân Huy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Chuyên viên | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Dũng | 3 năm | 3- 5 triệu | Hà Nội | |
| Nguyễn Văn Hưng | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Đức Đăng Nguyễn | 5 năm | Thỏa thuận | I T | Hà Nội |
| Mã Duy Thắng | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Nguyễn Bá Đức | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT phần cứng/ mạng | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng