Hồ sơ ứng viên IT phần cứng/ mạng
(3271)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lâm Tiến Khoa | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Hành | 3 năm | 3- 5 triệu | Quản trị mạng, Nhân viên IT | Hà Nội |
| Nguyễn Trí | 1 năm | 5- 7 triệu | Network Engineer / IT support | Hồ Chí Minh |
| Vũ Văn Phương | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT - Mạng | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thanh Việt | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân Viên IT | Hồ Chí Minh |
| Tạ Văn Dũng | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật it phần cứng/mạng | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Tuấn | 1 năm | 3- 5 triệu | IT Phần Cứng Mạng | Hà Nội |
| Triệu Văn Huê | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên IT - Phần cứng mạng. | Hà Nội |
| Mã Nguyên Lý | 5 năm | 5- 7 triệu | IT Phần Cừng Mạng Ngành CNTT | Hồ Chí Minh |
| Bùi Minh Thanh | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Ngô Tuấn Anh | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên it | Hà Nội |
| Nguyễn Mạnh Hà | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân Viên IT - Nhân Viên Kỹ Thuật - Bảo Hành | Hồ Chí Minh |
| Khuất Văn Hưng | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên | Hà Nội |
| Lê Duy Minh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Quản trị mạng, Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Trần Hùng Võ Cường | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Tường Minh Nhật | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Mai Văn Phú | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân Viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Dương | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật máy tính - LAPTOP | Hồ Chí Minh |
| Phạm Minh Đức | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Công Hoà | 4 năm | 5- 7 triệu | Quản trị hệ thống công nghệ thông tin | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng