Hồ sơ ứng viên IT phần cứng/ mạng
(3271)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Hữu Giáp | 5 năm | 5- 7 triệu | Quản lý sản xuất | Bắc Ninh |
| Nguyễn Hồng Quân | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên IT phần cứng / mạng | Hà Nội |
| Trần Phan Nhật Linh | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyen Xuan Thanh | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT/ quản trị hệ thống | Hà Nội |
| Phan Giang Nam | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên máy tính | Hồ Chí Minh |
| Bùi Mạnh Tân | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT | Hà Nội |
| Nguyễn Duy Đức | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ Thuật viên | Hồ Chí Minh |
| Lê Quốc Thanh | 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên quản lí phòng internet | Hồ Chí Minh |
| Lại Duy Tiến | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên it | Hà Nam |
| Phạm Sĩ Thức | 2 năm | Thỏa thuận | Quản trị mạng | Hà Nội |
| Mai Thanh Tuấn | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân Viên IT | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Phi Long | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Phan Mạnh Tường | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên công nghệ thông tin | Đà Nẵng |
| Vũ Đức Quang | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên cài đặt phần mềm cho laptop, điện thoại | Hà Nội |
| Võ Trọng | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng phòng IT | Hồ Chí Minh |
| Hà Quang Sơn | Chưa có KN | 1- 3 triệu | Nhân viên kỹ thuật IT | Hà Nội |
| Nguyễn Anh Tuấn | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng/Phó phòng IT | Hồ Chí Minh |
| Lê Thanh Ngọc | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên Kỹ thuật IT/ Phần cứng Mạng | Hà Nội |
| Đặng Nhật Minh | 1 năm | Thỏa thuận | Kĩ thuật viên IT | Hà Nội |
| Nguyễn Anh Sơn | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng phòng quản trị mạng | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng