Hồ sơ ứng viên Kế toán- Kiểm toán
(14103)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tuyết Nhung | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Đỗ Thị Kim Ngân | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Kế toán | Hà Nội |
| Trịnh Thị Huế | 2 năm | 3- 5 triệu | Kế toán hoặc nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hương | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Đoàn Thị Thanh Hải | Trên 5 năm | 1- 3 triệu | Kế toán làm tại nhà | Hà Nội |
| Lê Thị Khánh Huyền | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Tươi | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân Viên Kế Toán | Hồ Chí Minh |
| Đào Thị Thanh Hòa | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thanh Trúc | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Vũ Thị Tươi | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thanh Hải | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Hoàng Việt | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Thới Thị Kim Khuê | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Thanh Nga | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Quế Trân | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Ngọc Tiên | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Đào Thị Nguyệt | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Dung | 4 năm | 3- 5 triệu | Kế toán | Hà Nội |
| Lê Hồng Quang | 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán tổng hợp hoặc công việc tương đương | Hà Nội |
| Vũ Thu Thủy | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán giao dịch ngân hàng và công nợ | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng