Hồ sơ ứng viên Kế toán- Kiểm toán
(14103)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Dương Thị Vũ Nhung | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Lưu Bích Hạnh | 4 năm | 5- 7 triệu | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Phương Thúy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Nga | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Lê Thị Hà | 3 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp/Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Phạm Tuấn Kiệt | 1 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Đinh Thùy Dương | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Thị Ngọc Anh | 2 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Mừng | 4 năm | 5- 7 triệu | Kế toán tổng hợp/ kế toán viên/ nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Phương | 2 năm | 3- 5 triệu | Kế toán nội bộ, kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Ngô Thị Khánh Dương | 3 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thoa | 2 năm | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán viên | Hà Nội |
| Phạm Xuân Dung | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán kiểm toán | Hồ Chí Minh |
| Đoàn Thị Lệ Thủy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Đặng Nguyễn Huệ | 3 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên, kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Phương Lan | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kế toán | Hà Nội |
| Lưu Thùy Linh | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thế Tâm | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Phuơng | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng