Hồ sơ ứng viên Khách sạn- Nhà hàng tại Hồ Chí Minh
(1880)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Lương | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên lễ tân | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Kiều Tiên | 2 năm | 5- 7 triệu | Quản lý, nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Toàn | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phục vụ nhà hàng Nhật | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Kim Hồng | 3 năm | 3- 5 triệu | Giám sát/kiểm soát chất lượng/quản lý chất lượng | Hồ Chí Minh |
| Trương Công Hưng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Bếp Trưởng-Quản lý bếp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thiện Thành | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân Viên Kế Toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Như Ngọc | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên phụ bếp | Hồ Chí Minh |
| Lê Đức Ký | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Bartender | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Bích | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thu ngân, lễ tân nhà hàng - khách sạn | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Phương Bắc | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Bếp chính Bếp Âu, Ý | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Hoàng Oanh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên Lễ tân khách sạn | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hòa | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Thu ngân | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Nở | 4 năm | 3- 5 triệu | Lễ tân | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Diễm Trinh | 3 năm | Thỏa thuận | Lễ tân | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Tín | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Thầu bếp | Hồ Chí Minh |
| Dương Hữu Đạt | 2 năm | 7- 10 triệu | HSKP supervisor | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thục Quyên | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lễ tân | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tiến Công | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên Phụ Bếp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Lương Biên | 3 năm | 5- 7 triệu | Lễ tân | Hồ Chí Minh |
| Chu Phạm Trọng Đạo | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên lễ tân | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng