Hồ sơ ứng viên Kiến trúc- TK nội thất tại Hà Nội
(798)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hồng Giang | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kiến trúc | Hà Nội |
| Hải Nguyễn | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế nội thất | Hà Nội |
| Trần Viết Côn | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| Hoàng Quang Riển | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp;Làm hồ sơ quyết toán | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Trường | 3 năm | Thỏa thuận | giám sát thi công nội - ngoại thất | Hà Nội |
| Huy Biên | 1 năm | 5- 7 triệu | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| Nguyễn Hoàng Đức | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Hà Huy Tịnh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| Từ Dung | 5 năm | Thỏa thuận | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Quynh | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế và thi công cảnh quan, cây xanh | Hà Nội |
| Khúc Trường Giang | 5 năm | 10- 15 triệu | giám sát thi công | Hà Nội |
| Đỗ Thị Yến | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế nội thất | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hương Luy | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
| Nguyễn Hải Quân | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kiến trúc | Hà Nội |
| Nguyễn Hữu Hòa | 4 năm | 10- 15 triệu | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Thường | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kiến trúc | Hà Nội |
| Đỗ Xân Vương | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
| Đào Thị Huyền | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên tư vấn và thiết kế nội thất. | Hà Nội |
| Lê Thị Nhung | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thiết kế nội thất , nhân viên triển khai kĩ thuật | Hà Nội |
| Dương Phúc Trung | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kiến trúc sư | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng