Hồ sơ ứng viên Kiến trúc- TK nội thất tại Hồ Chí Minh
(1258)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Nguyệt | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kiến trúc | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Minh Hoàng | 1 năm | 5- 7 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Mai Thụy Hương Giang | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Trần Thiện Chí | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Trưởng nhóm , trưởng phòng, đôi trưởng . | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thu Huyền | 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế nội thất | Hồ Chí Minh |
| Trần Quang Vinh | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên đồ hoạ 3d | Hồ Chí Minh |
| Trần Quang Phong | 3 năm | Thỏa thuận | Họa viên kiến trúc 2D,3D | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Trường | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế kiến trúc nội/ ngoại thất | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Thu Thảo | 3 năm | Thỏa thuận | Thiết Kế Nội Thất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tấn Tấm | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Dương Phúc | 2 năm | Thỏa thuận | Thiết kế Kiến Trúc - Thiết kế nội thất | Hồ Chí Minh |
| Ngô Minh Trung | 2 năm | 5- 7 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Đặng Trần Nhất Huy | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng phòng thiết kế, kiến trúc sư chủ trì | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Côi | 1 năm | 5- 7 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Hồng Tấn Sĩ | 3 năm | 5- 7 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Lê Phan Thành Chinh | 1 năm | 7- 10 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Lương Gia Việt | 2 năm | 5- 7 triệu | Thiết kế nội thất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Phước Lộc | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế nội ngoại thất | Hồ Chí Minh |
| Nghiêm Thị Xuân Mai | 1 năm | 5- 7 triệu | Thiết kế nội thất | Hồ Chí Minh |
| Trần Đức Kiên | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng