Hồ sơ ứng viên Kiến trúc- TK nội thất
(2216)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Thiện | 3 năm | Thỏa thuận | Kiến Trúc Sư Quy Hoạch, Công Trình | Hà Nội |
| Đặng Hà Thiên | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Mỹ Hạnh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Cộng tác viên Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Đặng Văn Trường | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên 3D thiết kế Kiến trúc - nội thất | Hà Nội |
| Phạm Xuân Tuyên | 2 năm | Thỏa thuận | Thiết kế Nội Ngoại Thất | Hà Nội |
| Lê Thị Huyền Trang | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế nội thất | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thụy Hà Uyên | 1 năm | Thỏa thuận | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hồng Phụng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Hoạ viên kiến trúc, Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Hoàng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Họa viên thiết kế nội ngoại thất | Hà Nội |
| Phạm Khắc Tuy | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kiến trúc sư thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Thành | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| Phùng Thị Hợp | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên vẽ thiết kế đồ gỗ nội ngoại thất | Hồ Chí Minh |
| Trần Ngọc Vũ | 3 năm | 7- 10 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Tú Anh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| Lê Ngân Giang | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế nội thất | Hồ Chí Minh |
| Hà Thiện Phú | 1 năm | 5- 7 triệu | KTS Cảnh quan, Kỹ sư lâm nghiệp đô thị | Hà Nội |
| Trần Kim Xuyến | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế nội thất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Nam Hưng | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế nội thất | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hoàn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân Viên thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Lê Đức Anh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng