Hồ sơ ứng viên Kỹ thuật tại Hà Nội
(1511)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hương Dự | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Đào Văn Tân | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên QC | Hà Nội |
| Hà Thị Vân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kĩ sư cấp thoát nước | Hà Nội |
| Trần Đức Lộc | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Đặng Việt Hưng | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật phần mềm điện thoại | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Tuấn | 5 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư hiện trường quản lý thi công cơ khí, chỉ huy trưởng | Hà Nội |
| Trịnh Hữu Huy | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Nguyễn Kiêm Học | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Lê Phú Phong | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên/kỹ sư | Hà Nội |
| Tạ Hoàng Hiệp | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Trần Nhật Lê | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Lê Anh Tuấn | 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư cầu đường | Hà Nội |
| Vương Khắc Sơn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Trần Thị Thanh Nhàn | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Lê Duy Tú | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ánh Ngọc | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Phạm Văn Vỹ | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật, kỹ sư | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Dương | 2 năm | 5- 7 triệu | Kĩ sư | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Thắng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư điều khiển và tự động hóa | Hà Nội |
| Thiều Tiến Quyết | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật, kĩ sư công nghiệp. | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng