Hồ sơ ứng viên Lao động phổ thông tại Hà Nội
(554)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Hữu Bình | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên phục vụ | Hà Nội |
| Lê Văn Mạnh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Khải | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe nâng _ làm kho _ hoặc lao động phổ thông | Hà Nội |
| Trần Thị Nhi | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lao động phổ thông | Hà Nội |
| Hoàng Văn Căn | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hà Nội |
| Huỳnh Mai Bảo | 1 năm | 3- 5 triệu | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Tống Văn Hưng | 3 năm | Thỏa thuận | Bảo vê, công nhân, lao động phổ thông | Hà Nội |
| Nguyễn Công Việt | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên lao động phổ thông | Hà Nội |
| Đồng Xuân Trung | Trên 5 năm | 1- 3 triệu | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Giáp Văn Quý | 2 năm | Thỏa thuận | Công nhân sản xuất cửa nhựa | Hà Nội |
| Phạm Văn Nghĩa | 1 năm | 3- 5 triệu | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Phan Văn Tưởng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Công nhân sản xuất | Hà Nội |
| Trần Thế Anh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Nguyễn Huy Hoàng | 1 năm | Thỏa thuận | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Nguyễn Xuân Thùy | 4 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pha sơn | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Thuần | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên lao động phổ thông | Hà Nội |
| Đoàn Vũ Anh Thắng | 5 năm | 3- 5 triệu | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Hoàng Vinh Quý | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Công Nhân | Hà Nội |
| Vũ Duy Hoan | 3 năm | 1- 3 triệu | Công nhân sản xuất | Hà Nội |
| Bùi Văn Tứ | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Công nhân - nhân viên bán hàng ( lao động phổ thông ) | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng