Hồ sơ ứng viên Nhân viên kinh doanh
(7620)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Hoàng Văn Phước | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Vũ Xuân Trưởng | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Trần Tiến Dũng | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Thịnh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Dương Thị Phương | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Thịnh | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Lê Văn Đạo | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Võ Văn Cao | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thế Thiện | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Lương Thị Lan | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Trần Đức Trung | 5 năm | 10- 15 triệu | Nhân vien Kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Phạm Văn Tùng | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Dức Mạnh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Trần Bá An | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Hồ Thị Mỹ Nhung | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Bùi Minh | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Lê Thương | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý sản xuất, giám sát | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Diễm My | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kinh tế và quản lý thủy sản | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Văn Dũng | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Mai Xuân Vũ | 2 năm | Thỏa thuận | Trợ lý / Nhân viên kinh doanh ( biết tiếng Trung ) | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng