Hồ sơ ứng viên Nông- Lâm- Ngư nghiệp tại Hồ Chí Minh
(346)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thương | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư nông nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Trần Đức Quý | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tiêu Thanh Hiếu | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thuý Quỳnh | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư môi trường | Hồ Chí Minh |
| Hà Thị Anh Thư | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân Viên nông lâm ngư nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Phương Trâm | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Bác sĩ thú y | Hồ Chí Minh |
| Trần Ngọc Anh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Oanh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Xuân Liêu | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư nông nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Bích Vân | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Hồ sơ ứng tuyển vị trí Nhân Viên Kiểm Nghệm QC, KCS | Hồ Chí Minh |
| Võ Quang Dầu | 4 năm | Thỏa thuận | Thu Mua, Quản Lý Kho | Hồ Chí Minh |
| Dương Chí Sơn | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên nông lâm nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Tưởng | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Đăng | Chưa có KN | 7- 10 triệu | Kỹ sư nông nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Thanh Tâm | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên bảo quản chế biến, sản xuất /QC /KCS... | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Mai Khanh | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Điệp | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Uông Nguyễn Đài Trang | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | KCS,QC/QA thủy sản, thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Kim Ánh | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng, NV kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Lê Quốc Tuấn | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thú y | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng