Hồ sơ ứng viên Ô tô- Xe máy tại Hà Nội
(532)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Văn Hảo | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật ô tô | Hà Nội |
| Nguyễn Công Tiến | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên quản lý chất lượng (QA/QC) | Hà Nội |
| Vũ Văn Bảo | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí ô tô | Hà Nội |
| Nguyễn Hữu Mạnh Cường | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lái xe | Hà Nội |
| Đinh Hải Huấn | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Cố vấn dịch vụ, Chuyên viên giám định bồi thường | Hà Nội |
| Lê Văn Tấn | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh ô tô | Hà Nội |
| Nguyễn Quốc Hưng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên ô tô | Hà Nội |
| Vũ Đăng Chiều | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh ô tô | Hà Nội |
| Nguyễn Quyết Tiến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Hoàng Vũ Thuật | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư cơ khí ô tô | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Trường | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Đặng Thành Nam | 5 năm | 15- 20 triệu | Quản lý-Kỹ thuật sản xuất | Hà Nội |
| Trần Quôc Huy | 1 năm | 5- 7 triệu | Lái xe - phụ xe | Hà Nội |
| Trần Thanh Biên | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật ô tô | Hà Nội |
| Mai Đình Khải | 2 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư ô tô | Hà Nội |
| Hoàng Mạnh Linh | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Thợ sửa chữa ô tô | Hà Nội |
| Đỗ Danh Quyền | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Lê Xuân Bình | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bảo trì máy | Hà Nội |
| Trịnh Văn Hưởng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Công nhân/kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Nguyễn Đăng Tam | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng