Hồ sơ ứng viên Pháp lý
(1160)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Lan | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Lan Hương | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp chế | Hà Nội |
| Lê Hiền Nga | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Gấm | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính pháp lý | Hà Nội |
| Lê Thị Hồng Hạnh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp chế | Hà Nội |
| Trần Thanh Sang | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên tư vấn pháp luật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Yến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý, thư ký luật sư | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hạnh | 3 năm | 7- 10 triệu | Chuyên viên pháp chế | Hà Nội |
| Tạ Tiến Hải | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Trần Tuấn Anh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Vũ Thị Loan | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lí | Hồ Chí Minh |
| Vũ Nguyệt Trang | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Trần Hữu Lâm | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Đặng Tiến Trường | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý/pháp chế | Hà Nội |
| Phạm Văn Cương | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp chế | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Huy Thịnh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp chế - nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Tố Trinh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên pháp chế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đức Mạnh | Chưa có KN | 1- 3 triệu | Nhân viên xử lý nợ | Hà Nội |
| Nguyễn Ngọc Trinh | 5 năm | 7- 10 triệu | Luật sư, Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Hồ Linh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng