Hồ sơ ứng viên Pháp lý
(1160)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Chí Thiện | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Chuyên viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Mai Thị Thu Huyền | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý_Văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Bích nhung | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý/nhân viên pháp chế | Hồ Chí Minh |
| Lâm Thị Mỹ Lộc | 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên pháp lý/Chuyên viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Nam | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Hồ Văn Khoa | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân Viên Pháp Lý_Thu hồi nợ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thảo | Chưa có KN | Thỏa thuận | Thưc tập sinh chuyên ngành luật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngọc Thiện | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hường | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý/Trợ lý luật sư | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đình Huấn | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Lê Võ Tuyết Anh | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng, pháp lý, thư ký công chứng viên | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Thị Ưng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lí | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hồng | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Trương Thị Ly | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên nghiệp vụ pháp lý | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hương | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Giáng Hương | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý, nhân viên pháp chế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Hoàng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Xuân Thịnh | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Pháp chế, chuyên viên tư vấn pháp luật, tư vấn đầu tư, xử lý nợ, luật sư... | Hà Nội |
| Nguyễn Viết Tuấn | 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Đinh Duy Điệp | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng