Hồ sơ ứng viên Quan hệ đối ngoại
(91)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Bá Tuân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Quan hệ đối ngoại | Hà Nội |
| Mai Phương Hoa | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Khương Văn Long | 5 năm | 10- 15 triệu | Quản lý đối ngoại | Hà Nội |
| Nguyễn Ngọc Diễm | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên đối ngoại | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Giang Hữu | 3 năm | 7- 10 triệu | Account Executive, Marketing-Sale. | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thành Công | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên ngoại giao | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Dung | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hải Dương |
| Nguyễn Thị Anh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên đối ngoại | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thu | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng,sales,marketing. | Hồ Chí Minh |
| Đinh Thị Tuyết Thuận | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thu Hà | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Trợ lý dự án | Hà Nội |
| Phạm Bích Vân | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên đối ngoại | Hà Nội |
| Lê Phạm Việt | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên tuyển dụng xuất khẩu lao động | Thanh Hóa |
| Nguyễn Dương | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Cán bộ kinh doanh xuất khẩu lao động | Hà Nội |
| Châu Thị Kiều Oanh | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên đối ngoại | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Sơn | 3 năm | 7- 10 triệu | HR human Resource | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thành Luân | 4 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư công nghệ sinh học, nhân viên, kinh doanh, nhân viên Marketing | Hà Nội |
| Phan Minh Nhựt | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Phiên Dịch Viên Tiếng Anh | Long An |
| Nguyễn Thị Yến | 2 năm | 10- 15 triệu | Trợ lý/ Mua hàng/ Nhân viên kinh doanh xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng