Hồ sơ ứng viên Thiết kế- Mỹ thuật
(1535)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đình Việt | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Cán bộ kỹ thuật | Hà Tĩnh |
| Vũ Văn Kiên | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Kỹ sư thiết kế | Bắc Giang |
| Nguyễn Anh Tuấn | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế đồ họa 3D | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế đồ hoạ - đồ gỗ nội thất | Cần Thơ |
| Trần Liệt Hùng | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Photoshop | Hồ Chí Minh |
| Lâm Nguyên Khanh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên photoshop | Hồ Chí Minh |
| Bùi Hữu Nhân | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Trưởng phòng thiết kế mỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Lê Long Giang | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Minh | Chưa có KN | Thỏa thuận | Thực tập viên thiết kế đồ họa | Hà Nội |
| Vũ Huy Hoàng Giang | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng nhóm thiết kế | Hà Nội |
| Phạm Thị Ánh Tuyết | 3 năm | 15- 20 triệu | Graphic designer | Hồ Chí Minh |
| Đinh Ngọc Vững | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế 3D | Hồ Chí Minh |
| Nguyen Quoc Cuong | 5 năm | Thỏa thuận | Hồ Chí Minh | |
| Huỳnh Tuấn Anh | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân Viên Thiết Kế Bao Bì | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Xuân Linh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thanh Bình | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
| Hoàng Thị Kim Dung | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
| Hoàng Xuân Đức | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế mỹ thuật | Hải Dương |
| Nguyễn Văn Tiệp | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
| Nguyễn Hồng Khuyên | 2 năm | 7- 10 triệu | Graphic Designer / 2D Artist | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng