Hồ sơ ứng viên Thời trang
(378)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trịnh Thị Như Ngọc | 1 năm | 1- 3 triệu | Cộng tác viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế trang phục | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hạnh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế thời trang | Vĩnh Phúc |
| Trương Thị Lệ Hằng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế thời trang | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Quỳnh | 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân Viên Thiết Kế | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Thị Thanh Hiền | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Tìm việc sửa đồ may mẫu KCS thời trang | Hà Nội |
| Nguyễn Thùy Dung | 5 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Trần Đình Phong | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Sen | 4 năm | 3- 5 triệu | Giám sát chất lượng ngành thời trang | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Mộng Trinh | 2 năm | 3- 5 triệu | Thiết kế thời trang, ra rập, nhảy size | Đồng Nai |
| Trần Thị Thu Thảo | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế thời trang | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Mỹ Dung | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thiết kế/ quản lý/ giám sát | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Bích Phượng | 2 năm | 7- 10 triệu | Thiết kế thời trang | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Kim Thanh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế thời trang - đồ họa | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Minh Huyền | 4 năm | 10- 15 triệu | Thiết kế thời trang | Hồ Chí Minh |
| Henry Nguyễn | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý sản xuất | Hà Nội |
| Đinh Thị Thanh Thảo | 3 năm | 3- 5 triệu | Sale assistant / sale admin (ngành thời trang ) | Hồ Chí Minh |
| Hà Ngọc Quỳnh Phương | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Thiết kế thời trang | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thời trang | Hồ Chí Minh |
| Hà Thị Hiến | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế thời trang | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng