Hồ sơ ứng viên tại Thừa Thiên Huế
(151)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thanh | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên giao nhận hàng | Thừa Thiên Huế |
| Hoàng Thị Thùy Dương | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Thừa Thiên Huế |
| Nguyễn Vĩnh Tuấn | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên tư vấn tài chính | Thừa Thiên Huế |
| Hồ Lê Anh Khoa | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng nhóm/ Giám sát bán hàng | Thừa Thiên Huế |
| Võ Thị Thùy Nhi | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên | Thừa Thiên Huế |
| Trần Văn Niệm | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên marketing | Thừa Thiên Huế |
| Lê Thị Diễm Phúc | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Trưởng/phó phòng kinh doanh | Thừa Thiên Huế |
| Hoàng Minh Hải | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư xây dựng | Thừa Thiên Huế |
| Ngô Quý Trọng Phước | 5 năm | 3- 5 triệu | Trình dược viên | Thừa Thiên Huế |
| Cao Thị Mai Thảo | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thu mua | Thừa Thiên Huế |
| Phạm Nữ Trà Mi | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư nông nghiệp | Thừa Thiên Huế |
| Lê Quang Hòa | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Thừa Thiên Huế |
| Huỳnh Ngọc Dụng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cầu đường | Thừa Thiên Huế |
| Nguyễn Như Đạo | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Thừa Thiên Huế |
| Nguyễn Ngọc Cam Ly | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên tài chính/ngân hàng | Thừa Thiên Huế |
| Phan Trọng Thượng | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên cơ khí | Thừa Thiên Huế |
| Lê Thị Hoàng Phi | Trên 5 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên làm bán thời gian | Thừa Thiên Huế |
| Trần Đăng Huy | Chưa có KN | Thỏa thuận | Trình dược viên | Thừa Thiên Huế |
| Lê Quỳnh Như | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên quản lý đơn hàng | Thừa Thiên Huế |
| Võ Văn Thiện | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Công nhân | Thừa Thiên Huế |
Bí quyết tuyển dụng