Hồ sơ ứng viên Vận tải- Lái xe
(3198)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đăng Trị | 3 năm | 3- 5 triệu | Taì xế xe nâng | Hồ Chí Minh |
| Nguyên Nhã | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên vận tải - lái xe | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Anh Sơn | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lái xe | Nghệ An |
| Lưu Đức Anh | Chưa có KN | Thỏa thuận | Lái xe bán thời gian | Hà Nội |
| Võ Thành Phát | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lái xe hạng B2 | Hồ Chí Minh |
| Chu Đức Hòa | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Tài xế xe | Hồ Chí Minh |
| Mai Thị Hồng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên Điều Hành | Hà Nội |
| Mai Trung Kiên | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe | Hà Nội |
| Lê Văn Tuấn | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lái xe bằng C | Thanh Hóa |
| Vũ Văn Lợi | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lái xe | Bắc Ninh |
| Nguyễn Khắc Kiểm | 2 năm | 3- 5 triệu | Thợ vận hành máy xúc - ủi | Hồ Chí Minh |
| Hà Tiến Duy | 1 năm | Thỏa thuận | Lái Xe | Bình Dương |
| Nguyễn Đức Thắng | 1 năm | Thỏa thuận | Lái xe | Hà Nội |
| Đoàn Minh Vương | 3 năm | 10- 15 triệu | Quản lý hệ thống kho, giao nhận | Hồ Chí Minh |
| Lê Thành Lâm | 1 năm | 3- 5 triệu | Tài xế | Hồ Chí Minh |
| Đàm Tiến Mạnh | 3 năm | Thỏa thuận | Lái xe | Hà Nội |
| Bùi Đức Minh | 3 năm | 5- 7 triệu | Lái xe | Hà Nội |
| Đặng Văn Dũng | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Lái xe | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Xuyên | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lái xe | Hà Nội |
| Nguyễn Tứ Điền Triết Nhân | 3 năm | Thỏa thuận | Tài xế | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng