Hồ sơ ứng viên Xây dựng tại Hà Nội
(3636)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Chí | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Đăng Trường | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Kỹ sư xây dưng | Hà Nội |
| Bùi Văn Thư | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên xây dựng | Hà Nội |
| Vũ Văn Doanh | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
| Chu Thị Ngọc | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư kinh tế xây dựng | Hà Nội |
| Phạm Văn Phong | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên giám sát | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Thịnh | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên xây dựng | Hà Nội |
| Nguyễn Khắc Long | 2 năm | Thỏa thuận | Tư vấn giám sát trưởng | Hà Nội |
| Trịnh Xuân Phương | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh tế đầu tư; kỹ sư kinh tế xây dựng | Hà Nội |
| Nguyễn Lan Anh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế hoạch; trưởng, phó phòng thí nghiệm đất/vật liệu xây dựng; kỹ sư khảo sát địa chất công trình | Hà Nội |
| Đỗ Văn Khiêm | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Lê Văn Nam | 1 năm | Thỏa thuận | Lái máy | Hà Nội |
| Phạm Trường Minh | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Giám sát thi công | Hà Nội |
| Lương Hữu Thọ | 3 năm | 7- 10 triệu | Bóc tách dự toán, đấu thầu, thanh quyết toán, hoàn công, trái ngành xây dựng, thủy lợi | Hà Nội |
| Trịnh Văn Thuần | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kĩ sư xây dựng | Hà Nội |
| Vũ Văn Luân | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ Sư xây Dựng | Hà Nội |
| Trần Trung Thịnh | 2 năm | 7- 10 triệu | Kĩ sư xây dựng | Hà Nội |
| Lê Văn Bộ | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật hiện trường | Hà Nội |
| Vũ Đình Cường | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kĩ sư thiết kế | Hà Nội |
| Triệu Văn Quyền | 2 năm | Thỏa thuận | Lái máy xúc | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng