Hồ sơ ứng viên Xây dựng tại Hồ Chí Minh
(4480)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Võ Thành Công | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xây dựng cầu đường | Hồ Chí Minh |
| Bùi Hữu Phước | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Trương Văn Trạch | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tấn Bảo | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Giám sát thi công | Hồ Chí Minh |
| Võ Thanh Hậu | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư công trường | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Tấn | 3 năm | Thỏa thuận | Site engineer, safety officer | Hồ Chí Minh |
| Quách Đình Thắng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Hồ Chí Minh |
| Đặng Văn Phi | 2 năm | 5- 7 triệu | Giám sát thi công | Hồ Chí Minh |
| Trần Chánh | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Hưng | 2 năm | Thỏa thuận | Giám sát công trình | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đăng Khoa | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Duy | 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Quách Hồ Khiêm | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Giám sát thi công công trình xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Tô Hồng Biển | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Vi | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Trợ lý xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Lý Gia Khánh | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên vẽ autocad | Hồ Chí Minh |
| Trần Đức An | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Lê Viết Cảnh | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Trần Hoàng Yến | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng, Nhân viên phòng dự án | Hồ Chí Minh |
| Đặng Ghi Tơ | 5 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng