Hồ sơ ứng viên Cơ khí- Chế tạo tại Hà Nội
(1926)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Tần | 3 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư cơ khí chế tạo máy | Hà Nội |
| Lê Đức Vân | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên/ Trưởng nhóm Cơ khí - Chế tạo | Hà Nội |
| Vũ Văn Khoa | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Trần Văn Đại | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí, nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Trịnh Đình Hiệp | 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Lê Công Hưng | Chưa có KN | 1- 3 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Mạnh Hùng | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Hoàng Văn Tiến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân Viên | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Quỳnh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Tuấn | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Phạm Xuân Quý | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Vận hành trung tâm | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Tính | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư thiết kế khuôn mẫu | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Sơn | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên phòng quản lý chất lượng | Hà Nội |
| Lê Đăng Thơ | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư, nhân viên | Hà Nội |
| Trần Huy Tiệp | 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ thuật viên cơ khí | Hà Nội |
| Phạm Văn Đại | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên ngành cơ khí | Hà Nội |
| Tăng Minh Hải | 5 năm | 5- 7 triệu | Trưởng phòng Cơ khí | Hà Nội |
| Trương Quang Hưng | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư Cơ Khí/Kỹ Thuật Viên | Hà Nội |
| Đỗ Mạnh Thắng | 3 năm | 7- 10 triệu | Giám sát sản xuất,Quản lý chất lượng | Hà Nội |
| Đoàn Văn Sơn | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Công nhân cơ khí | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng