Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1815
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đinh Thị Hương | Chưa có KN | 1- 3 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Thành Luân | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên đứng bộ phận máy phay cơ ,máy phay cnc | Hà Nội |
| Trần Văn Công | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kĩ thuật điện - điện tử | Hà Nội |
| Nguyễn Hoàng Vương | 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ Thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Ngọc Tân | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kĩ sư hệ thống điện | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thuỳ Dung | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Duy Toàn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Trần Văn Hiệu | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Luân | 4 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên thiết kế xây dựng | Hà Nội |
| Phạm Thị Thùy Linh | Chưa có KN | 1- 3 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Bùi Thế Sỹ | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện tử viễn thông | Hà Nội |
| Ngô Xuân Sơn | 4 năm | Thỏa thuận | Giám sát bán hàng | Hà Nội |
| Lê Hải Linh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính- văn phòng | Hà Nội |
| Phạm Thị Hương Thảo | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng - nhân viên chăm sóc khách hàng | Hà Nội |
| Ngô Thị Điểm | 2 năm | Thỏa thuận | Thu ngân - bán hàng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Huế | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QA/QC | Hà Nội |
| Phạm Văn Thắm | 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe văn phòng | Hà Nội |
| Phạm Văn Huy | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Hoàng Bích Diệp | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán, kiểm toán | Hà Nội |
| Kim Thu Hường | 4 năm | 3- 5 triệu | Hành chính - Văn phòng | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng