Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1830
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Lan | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Kao Thùy | 4 năm | Thỏa thuận | Kế toán | Hà Nội |
| Phạm Thị Liêu | 4 năm | Thỏa thuận | Nhận làm sổ sách, báo cáo thuế tại nhà | Hà Nội |
| Kiều Thị Nga | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hà Nội |
| Nguyễn Lan Hương | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Biên phiên dịch tiếng trung | Hà Nội |
| Nguyễn Quang Minh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân Viên Chuyển Phát | Hà Nội |
| Lục Thị Nhân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư nông nghiệp | Hà Nội |
| Lê Thị Hằng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên kỹ thuật nông nghiệp | Hà Nội |
| Lê Thị Linh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Quỳnh Thu | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
| Phạm Thùy Linh | 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Hoàng Đình Hưng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Mai Phương | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên chăm sóc fanpage facebook - quản lý website | Hà Nội |
| Tống Thành Đạo | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên lập trình .NET, Java | Hà Nội |
| Ngô Thị Mai | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên quản trị kinh doanh | Hà Nội |
| Đặng Xuân Dũng | 3 năm | Thỏa thuận | Kĩ sư xây dựng | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Giới | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên dệt may | Hà Nội |
| Đoàn Cao Nam | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Phó ban quản lý dự án | Hà Nội |
| Nguyễn Sơn Hải | 1 năm | 3- 5 triệu | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Hà Ngọc Hà | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng