Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1843
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Hải | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kĩ sư xây dựng dân dụng | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Trường | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính - nhân sự | Hà Nội |
| Nguyễn Đình Huấn | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT, Quản trị mạng | Hà Nội |
| Trần Quốc Pháp | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kỹ thuật kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Hà Nội |
| Đoàn Thị Nguyệt | 4 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên- gia sư | Hà Nội |
| Lâm Thị Huyền Chang | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Biển | 2 năm | 3- 5 triệu | Điều dưỡng viên | Hà Nội |
| Lê Trung Hiếu | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Phạm Phú Anh | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Trần Văn Quyết | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật điện- điện tử | Hà Nội |
| Nguyễn Xuân Đạt | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Thành | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư | Hà Nội |
| Mai Văn Phượng | 4 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật điện, nước | Hà Nội |
| Phạm Văn Tuân | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Bùi Thị Lệ | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính văn phòng | Hà Nội |
| Khổng Thị Thu Thảo | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lễ tân - hành chính văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Loan | Chưa có KN | 1- 3 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Huyền Trang | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng (biết tiếng Trung) | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hà | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính văn phòng | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng