Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1877
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Hiền | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Trưởng phòng kinh doanh | Hà Nội |
| Vũ Văn Tuyền | 3 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư điện | Hà Nội |
| Trần Thị Quỳnh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Ngô Thị Trang Nhung | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên | Hà Nội |
| Hoàng Thị Kim Tuyến | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên QC, KCS, Giám sát bếp ăn công nghiệp, Phân tích Thực Phẩm | Hà Nội |
| Đan Quang Kỳ | Chưa có KN | 7- 10 triệu | Bộ phận xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Dương Đình Tú | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật xây dựng | Hà Nội |
| Kiều Quang Hùng | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kĩ thuật điện | Hà Nội |
| Dương Thị Hiên | 3 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên dạy kỹ năng sống | Hà Nội |
| Dương Đăng Trường | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Hoàng Văn Kiên | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý bán hàng | Hà Nội |
| Nguyễn Thanh Bình | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư giám sát thi công | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thu Vân | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thu ngân | Hà Nội |
| Hoàng Ngân | 4 năm | Thỏa thuận | Administrative Officer/ Secretary | Hà Nội |
| Trần Thu Hương | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Đỗ Văn Quang | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Lô Văn Hoành | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Điều Dưỡng Đa Khoa | Hà Nội |
| Lê Hải Đăng | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Chỉ huy công trình. Làm hồ sơ hoàn công ,Thanh quyết toán các công trình, HS thầu | Hà Nội |
| Thạch Minh Đức | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hà Nội |
| Trần Danh Thuận | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư thi công/Thiết kế | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng