Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1988
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| La Tuấn Anh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Phùng Thế Định | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thẩm định | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Nghĩa | 2 năm | 5- 7 triệu | Quản lý, giám sát bán hàng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính văn phòng | Hà Nội |
| Vũ Thị Thu Hà | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính nhân sự | Hà Nội |
| Phùng Minh Đạo | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Hoàng Thị Thùy | 4 năm | Thỏa thuận | Kế toán thuế | Hà Nội |
| Nguyễn Thi Lan | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Đặng Thị Lan | 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Chứng từ xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Hà Huy Vũ | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Trưởng Bar | Hà Nội |
| Đỗ Thị Hằng | 4 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Mai Văn Thạch | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật dự án/Hệ thống điện/Tự động hóa | Hà Nội |
| Đỗ Công Bình | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên Marketing | Hà Nội |
| Trần Thị Phương Thảo | Chưa có KN | Thỏa thuận | Biên - phiên dịch | Hà Nội |
| Mai Thế Nam | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế-giám sát thi công | Hà Nội |
| Văn Thị Hằng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hưng | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật điện | Hà Nội |
| Chu Hữu Hải | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên điện, điện tử | Hà Nội |
| Nguyễn Trần Đường Minh Triết | 5 năm | Thỏa thuận | Head Bar | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng