Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1992
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Liễu | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên QA, QC; nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Vũ Thị Bích Ngọc | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phòng thí nghiệm | Hà Nội |
| Trần Văn Dũng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư điện_Tự động hóa | Hà Nội |
| Vũ Danh Hiếu | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Đinh Thị Thoa | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên quản lý chất lượng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngọc Thanh | 1 năm | Thỏa thuận | Phiên dịch viên tiếng Pháp | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Lộc | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên y tá | Hà Nội |
| Phan Đăng Tạo | 2 năm | Thỏa thuận | Cộng tác viên thiết kế kết cấu nhà dân dụng | Hà Nội |
| Lê Thị Mai | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Pháp Lý | Hà Nội |
| Trần Mạnh Hưng | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế | Hà Nội |
| Kiều Ngọc Hải | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Dũng | 3 năm | Thỏa thuận | Làm bán thời gian | Hà Nội |
| Đinh Văn Hùng | 4 năm | 10- 15 triệu | Thi công hoặc giám sát trên hiện trường | Hà Nội |
| Trương Bách Thắng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân vIên kỹ thuật | Hà Nội |
| Vũ Văn Bộ | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Đình Hà | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Phương | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên marketing | Hà Nội |
| Đinh Thị Thanh Thuỷ | 5 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên năng khiếu âm nhạc | Hà Nội |
| Lê Xuân Minh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Lê Văn Tuấn | 4 năm | 7- 10 triệu | Trưởng nhóm | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng