Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1994
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Kiên Giang | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng cầu đường | Hà Nội |
| Lê Thị Thu | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Thiết kế nội nội ngoại thất các công trình | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Bắc | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên nhà hàng - khách sạn | Hà Nội |
| Mai Thị Thu Hương | Chưa có KN | Thỏa thuận | Trợ lý Marketing | Hà Nội |
| Tiến Thông | 2 năm | 3- 5 triệu | Chuyên viên quan hệ khách hàng | Hà Nội |
| Mai Quang Vĩ | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên xây dựng | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Thanh | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Truöng Thành Tèo | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Vận tåi-Lái xe | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Thương | 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên IT | Hà Nội |
| Đặng Ngọc Huyền | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên tư vấn pháp lý | Hà Nội |
| Phùng Văn Tuấn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí -chế tạo | Hà Nội |
| Đinh Thị Vân | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thủy | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kiểm thử phần mềm | Hà Nội |
| Lê Xuân Trường | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Bùi Hải Yến | 1 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Yến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hà Nội |
| Tạ Thị Thu Hiền | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên chính thức | Hà Nội |
| Hoàng Văn Tú | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Phạm Văn Tuấn | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Ngũ Văn Đệ | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng