Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2086
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Hoàng | 5 năm | Thỏa thuận | Thiết kế thi công kiến trúc nội ngoại thất | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thảo Vân | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thu ngân, nhân viên chăm sóc khách hàng. | Hà Nội |
| Trần Đức Hiếu | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư giao thông | Hà Nội |
| Vũ Xuân Tới | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Phạm Minh Hạnh | 4 năm | Thỏa thuận | Cộng tác viên biên phiên dịch tiếng trung | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Mai | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên tư vấn luật | Hà Nội |
| Mai Thanh Hoan | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên IT | Hà Nội |
| Tạ Duy Sơn | 3 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư điện | Hà Nội |
| Nguyễn Tuấn Huy | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật điên | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Thắng | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí chế tạo | Hà Nội |
| Vàng Thị Chuyền | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Vinh Chín | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Phạm Thị Bích Nga | 5 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên | Hà Nội |
| Phạm Văn Tạo | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Công nhân kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Nhung | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư kinh tế xây dựng | Hà Nội |
| Đinh Bạt Chính | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí - máy xây dựng | Hà Nội |
| Phạm Lương Thiện | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Bạch Đăng Mạnh | 5 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên thiết bị máy văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Toàn | 3 năm | Thỏa thuận | Lái Xe | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Duy | 2 năm | Thỏa thuận | Trình dược viên | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng