Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2089
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Thu Hà | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện | Hà Nội |
| Phạm Thị Hằng | 1 năm | Thỏa thuận | Bác sỹ Thú Y | Hà Nội |
| Vũ Mạnh Hải | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kĩ thuật viên, Lập trình viên | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Thành | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Hoàng Thị Khánh Quyên | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | MC truyền hình, Biên tập viên | Hà Nội |
| Đinh Phúc Vinh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên phụ bếp | Hà Nội |
| Trần Văn Lâm | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên,quản lý kinh doanh | Hà Nội |
| Đỗ Mai Phương | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên khách sạn, nhà hàng | Hà Nội |
| Phạm Bích Thùy | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp luật | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Đài | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thanh Tùng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Agency thiết kế theo dự án | Hà Nội |
| Nguyễn Gia Tuân | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên điện tử | Hà Nội |
| Lê Đức Hoàng | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên Dầu khí-Hóa chất | Hà Nội |
| Trần Văn Sinh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Lê Thị Tuyết Mai | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên môi trường | Hà Nội |
| Nguyễn Lê Hải | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Trưởn phòng kinh doanh | Hà Nội |
| Hoàng Văn Chinh | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư cầu đường | Hà Nội |
| Phạm Ngọc Núi | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Trần Văn Điệp | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Tuấn Sơn | 4 năm | Thỏa thuận | Lái xe | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng