Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2096
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Công | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh, quản lý kinh doanh | Hà Nội |
| Hoàng Ngọc Lân | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư đường bộ - Dự toán | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Dũng | 2 năm | Thỏa thuận | Kiến Trúc Sư | Hà Nội |
| Tạ Văn Sơn | 5 năm | 7- 10 triệu | Mua bán - xuất nhập khẩu - biên phiên dịch | Hà Nội |
| Nguyễn Kim Biên | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên điện tử | Hà Nội |
| Nguyễn Như Vĩ | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Marketing | Hà Nội |
| Lê Văn Thống | Trên 5 năm | 20- 30 triệu | Bếp trưởng | Hà Nội |
| Giang Văn Tuấn | 4 năm | 7- 10 triệu | Giám sát hoặc nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Trần Đúc Vụ | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên xây dựng | Hà Nội |
| Hán Thị Đào | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên môi trường nông lâm nghiệp | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Nghĩa | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ Sư xây dưng (Cán Bộ Kỹ Thuật Ph. Kỹ Thuật Thi Công) | Hà Nội |
| Ngô Phương Thảo | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Phạm Thế Anh | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Vận tải -Lái xe | Hà Nội |
| Đào Thị Thùy Linh | 2 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên giảng dạy | Hà Nội |
| Phan Văn Trung | 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cầu đường | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Quảng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Cán bộ kỹ thuật thi công, cán bộ TVGS | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hưng | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh, marketing | Hà Nội |
| Dương Tiến Hùng | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh và marketing | Hà Nội |
| Trần Thị Vân Anh | 2 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán hàng,nhân viên thu ngân | Hà Nội |
| Hà Huy Dương | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Quản lý giáo dục | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng