Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2098
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phan Hà Nguyên | 1 năm | Thỏa thuận | Quản lí sản xuất và gia công cơ khí | Hà Nội |
| Đỗ Hữu Thỉnh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên sửa chữa | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Phương | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Giáo viên tiếng Trung | Hà Nội |
| Hoàng Bảo Ân | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư quản lý - Trưởng nhóm cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thu Phương | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Giáo viên Mỹ Thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hà | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thương | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hương | 2 năm | 5- 7 triệu | Phiên dịch viên | Hà Nội |
| Trần Văn Quyền | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QA-QC | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hiền | 5 năm | 10- 15 triệu | Kế toán trưởng | Hà Nội |
| Vũ Thị Thu Huyền | 5 năm | Thỏa thuận | Sales admin | Hà Nội |
| Phạm Ngọc Diệp | 2 năm | 1- 3 triệu | Thu ngân, làm thêm ngoài giờ hành chính | Hà Nội |
| Nguyễn Hoàng Thanh Vân | 1 năm | 5- 7 triệu | Thông dịch viên tiếng Indonesia | Hà Nội |
| Phan Thị Oanh | 2 năm | 1- 3 triệu | Quản trị web, SEO, biên tập nội dung | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Minh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên ngành môi trường | Hà Nội |
| Trần Bạch Quỳnh | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Đỗ Thị Hường | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán, bán hàng, thu ngân. | Hà Nội |
| Đỗ Thị Thanh Hương | 4 năm | 5- 7 triệu | Chuyên viên/trợ lý | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Minh Hằng | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Đinh Văn Giang | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng