Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2103
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Thúy Dương | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên ngân hàng | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Duy | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Lê Thị Thúy | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên nhà hàng khách sạn | Hà Nội |
| Ninh Thị Thành | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Khúc Thái Thuận | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư hóa, nhân viên KCS, QA/QC, nhân viên phòng thí nghiệm, nhân viên phân tích | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Toàn | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Đinh Văn Định | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cầu đường | Hà Nội |
| Đặng Thanh Nam | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên điện- điện tử | Hà Nội |
| Trần Thị Thanh | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính | Hà Nội |
| Bùi Đình Quân | 4 năm | Thỏa thuận | Giáo viên tiểu học | Hà Nội |
| Đoàn Quang Quý | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Lê Thị Phương Anh | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên marketing online | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thuý Hảo | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Thực tập viên thiết kế | Hà Nội |
| Lê Thị Phương Anh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Chuyên viên phân tích tài chính | Hà Nội |
| Nguyễn Thế Kiên | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thiết kế hoặc nhân viên khảo sát, kỹ thuật thi công trên công trường thi công đường | Hà Nội |
| Đinh Thị Thơm | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên trong lĩnh vực dược phẩm | Hà Nội |
| Nông Chí Khiêm | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư điện tử viễn thông | Hà Nội |
| Nguyễn Hương | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Cộng tác viên tự do | Hà Nội |
| Đinh Xuân Tuấn | 1 năm | 5- 7 triệu | Công nhân vận hành nhà máy thủy điện, va bao trì điện công nghiệp | Hà Nội |
| Quách Thị Tuyến | 3 năm | Thỏa thuận | Quản lý nhà hàng -khách sạn ,và quản lý bán hàng | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng