Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội
(45652)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Phương Anh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Chuyên viên phân tích tài chính | Hà Nội |
| Nguyễn Thế Kiên | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thiết kế hoặc nhân viên khảo sát, kỹ thuật thi công trên công trường thi công đường | Hà Nội |
| Đinh Thị Thơm | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên trong lĩnh vực dược phẩm | Hà Nội |
| Nông Chí Khiêm | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư điện tử viễn thông | Hà Nội |
| Nguyễn Hương | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Cộng tác viên tự do | Hà Nội |
| Đinh Xuân Tuấn | 1 năm | 5- 7 triệu | Công nhân vận hành nhà máy thủy điện, va bao trì điện công nghiệp | Hà Nội |
| Quách Thị Tuyến | 3 năm | Thỏa thuận | Quản lý nhà hàng -khách sạn ,và quản lý bán hàng | Hà Nội |
| Vũ Văn Chiến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên cơ khí chế tạo | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Phương Mai | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên môi trường | Hà Nội |
| Hoàng Thị Hiền | Chưa có KN | Thỏa thuận | Ngành công nghệ thực phẩm | Hà Nội |
| Đặng Quang Tường | 2 năm | Thỏa thuận | Giáo viên THPT | Hà Nội |
| Nguyễn Trọng Huy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Phạm Thị Khuyên | 3 năm | 5- 7 triệu | Biên tập, truyền thông, thương mại điện tử, phóng viên, biên tập website | Hà Nội |
| Thiều Thị Thùy | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Đình Luật | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên CSKH - Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Mai Văn Tuyển | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện - điện tử viễn thông | Hà Nội |
| Bùi Lệ Hoa | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên phụ bếp bánh | Hà Nội |
| Nguyễn Đăng Đức | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT(Phần cứng-Mạng) | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Nhâm | 2 năm | 3- 5 triệu | Chuyên viên thiết kế | Hà Nội |
| Phạm Xuân Trường | 2 năm | 15- 20 triệu | Mc chương trình đám cưới, hội nghị, đám mừng thọ | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng