Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2281
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Văn Trung | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phòng kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thùy | 2 năm | Thỏa thuận | Gia sư | Hà Nội |
| Lê Thị Bích Việt | 1 năm | 1- 3 triệu | Gia sư | Hà Nội |
| Nguyễn Chí Dũng | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Thu Hà | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xuất - nhập khẩu | Hà Nội |
| Lê Công Ngọc | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Đỗ Trọng Thành | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | IP phần cứng/mạng | Hà Nội |
| Đỗ Văn Quý | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên quản trị mạng | Hà Nội |
| Đỗ Bá Nam | 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Đỗ Xuân Chinh | 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe_Bằng C | Hà Nội |
| Trần Văn Tuấn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QC, QA, R&D | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Loan | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Thiết kế nội thất | Hà Nội |
| Vũ Đình Thủy | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Hoàng Duy Khánh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Chuyên viên kinh doanh | Hà Nội |
| Bùi Minh Tuấn | 5 năm | Trên 30 triệu | Nhân viên | Hà Nội |
| Tuan Pham van | 1 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên tín dụng, Nhân viên Xuất nhập khẩu, Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Hồ Thanh Hương | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ Thuật Viên Cơ Điện Tử | Hà Nội |
| Ngọc Minh | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện | Hà Nội |
| Bùi Phương Thảo | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Nguyễn Ngọc Dũng | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng