Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2282
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lâm Thị Hằng | 1 năm | Thỏa thuận | Kế toán | Hà Nội |
| Lê Quỳnh Hương | 2 năm | 5- 7 triệu | Chuyên viên cao cấp | Hà Nội |
| Hoàng Văn Thể | Trên 5 năm | Thỏa thuận | giám sát thi công, NV văn phòng,TVGS | Hà Nội |
| Chu Hải Bình | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Trần Thị Thuần | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên/ Trưởng nhóm/ Giám sát | Hà Nội |
| Trần Văn Đức | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí - kỹ thuật | Hà Nội |
| Hoàng Văn Đồng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Trần Văn Trang | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế đồ họa | Hà Nội |
| Lê Khánh | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ thuật viên, Kỹ sư, Designer | Hà Nội |
| Nguyễn Thùy Linh | 2 năm | Thỏa thuận | Giáo viên dạy Tiếng Anh- Tiếng Trung | Hà Nội |
| Đoàn Thu Hiền | 5 năm | 10- 15 triệu | Hành chính Nhân sự | Hà Nội |
| Vũ Kiều Trang | 1 năm | 3- 5 triệu | Tester | Hà Nội |
| Vũ Đức Chuẩn | Chưa có KN | Thỏa thuận | Phòng thiết kế | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Quý | 2 năm | 7- 10 triệu | Kĩ sư xây dựng | Hà Nội |
| Lê Đức Anh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xây dựng | Hà Nội |
| Hoàng Văn Tứ | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư điện Tự động hóa | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Tú | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư kinh tế xây dựng | Hà Nội |
| nguyễn văn huỳnh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư thiết kế | Hà Nội |
| Đoàn Văn Giàu | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý sản xuất/ Quản lý chất lượng (6 năm kinh nghiệm) | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Đăng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | NV kĩ thuật,cố vấn dịch vụ | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng