Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1880
(67481)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Thanh Thủy | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Nguyên | 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên tư vấn | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Bùi Lê Hoàng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Họa viên thiết kế khai triển kiến trúc, nội thất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trung Tín | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Trà My | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên tài chính | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đức Long | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Quản lý kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thị Bích Hạnh | 3 năm | 7- 10 triệu | Merchandiser | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thu Hiền | 3 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên mầm non | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Hoa | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên triển khai kiến trúc | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đức Duẩn | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên lái xe | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Mỹ Tịnh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên may mặc | Hồ Chí Minh |
| Lê Trung Nghĩa | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư thi công | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Anh Minh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lái xe | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tú Linh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Tiến | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên barista | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trường Giang | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên hình ảnh y học | Hồ Chí Minh |
| Hà Thị Lan | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên phòng thí nghiệm | Hồ Chí Minh |
| Ngô Tấn Thuận | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Thuyền | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên công ty thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hữu Tú | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng - cầu đường, nhân viên dự toán, dự thầu | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng