Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1881
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Hà Thị Lan | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên phòng thí nghiệm | Hồ Chí Minh |
| Ngô Tấn Thuận | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Thuyền | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên công ty thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hữu Tú | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng - cầu đường, nhân viên dự toán, dự thầu | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Kim Thoa | 2 năm | 10- 15 triệu | Thông dịch viên tiếng Nhật | Hồ Chí Minh |
| Lê Minh Tú | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản trị kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Tuyết Duyên | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Trưởng nhóm hỗ trợ kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Nhật Hà | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Web, mobile developer and graphic designer | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Minh Trà | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhâ Viên Thiết Kế Đồ Hoạ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Khánh Hội | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên photoshop | Hồ Chí Minh |
| Vũ Thị Hồng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Kiều | 1 năm | 5- 7 triệu | Chăm sóc khách hàng, trung tâm hỗ trợ khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Tạ Chí Hồng | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bảo trì điện- điện lanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thẩm định tín dụng | Hồ Chí Minh |
| Hồ Quốc Nam | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện | Hồ Chí Minh |
| Lê Anh Tuấn | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Lưu Thị Điệp | 2 năm | 3- 5 triệu | Họa viên kiến trúc | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trọng Huy | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư hóa | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Khánh | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Tấn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng (Ngành luật) | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng