Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2251
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoài Vũ | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Phong | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Linh Thị Bông | 2 năm | 3- 5 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trung Hiếu | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Thanh Huyền | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Phạm Nguyễn Hàn Quyên | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên Nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Thanh Chung | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Trung | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Trương Công Đức | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh xuất nhập khẩu và mua hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Yến | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên tư vấn, chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Lan | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư công nghệ sinh học | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thu Hà | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thuý Hằng | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính-văn phòng-nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thị Minh Tâm | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Công Bằng | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thống kê/Văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Vũ Thị Minh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đức Dũng | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Lái xe giám đốc hoặc đưa rước công nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Văn Toàn | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên vận hành máy tiện cơ và phay cơ. | Hồ Chí Minh |
| Võ Văn Can | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng