Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2253
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Thị Thanh Mai | 2 năm | 5- 7 triệu | Hành chính - nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thế Lân | 2 năm | 5- 7 triệu | Hồ sơ ứng tuyển vị trí nhân viên Thủ Kho | Hồ Chí Minh |
| Chung Thị Ngọc Xuân | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Bé Liểu | 2 năm | Thỏa thuận | Kế toán , nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Tuyền | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Thu Hiền | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Tạ Bá Tùng | 2 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên phục vụ hoặc phụ bếp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Thao | 2 năm | Thỏa thuận | Tổ trưởng / Quản lý nhà hàng / Coffee shop | Hồ Chí Minh |
| Văn Thị Mỹ Phú | 1 năm | Thỏa thuận | Trợlý kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Long Biên | 4 năm | Thỏa thuận | Trợ lý kinh doanh, sales admin | Hồ Chí Minh |
| Hồ Lâm Bảo Phương | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Trần Duy Phương | 5 năm | Thỏa thuận | Thủ kho - quản lý kho | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Tường Vy | 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Bé Thư | 2 năm | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Trần Thanh Sang | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Kế toán trưởng | Hồ Chí Minh |
| Lưu Văn Thuần | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đăng Nam | 2 năm | 10- 15 triệu | Mechanical / planning officer / procurement of materials / inventory management | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn An | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư thi công, công trình giao thông, thủy lợi, cầu cảng, bờ kè, đê chắn sóng | Hồ Chí Minh |
| Võ Văn Thuận | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Kiều Lin | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán trưởng | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng